81
ST
L. Muriel
14
23
78
79
78
78
69
78
53
77
77
47
47
54
54
57
57
47
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
83
Phòng thủ
32
Thể chất
69
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
62
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
23
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
53
Nhảy
63
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé