90
ST
L. Muriel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Muriel
ST
90
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
87
87
86
86
74
84
56
84
84
51
51
58
58
62
62
51
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
74
Rê bóng
88
Phòng thủ
34
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
91
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
59
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
81
Khéo léo
95
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
33
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé