77
ST
L. Muriel
11
16
74
75
74
74
64
73
46
72
72
40
40
46
46
50
50
40
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
79
Phòng thủ
21
Thể chất
67
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
62
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
82
Thăng bằng
74
Phản ứng
71
Kèm người
15
Lấy bóng
21
Cắt bóng
13
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
47
Nhảy
59
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández