89
ST
L. Muriel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Muriel
ST
89
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
86
87
87
87
77
86
60
85
85
53
53
61
61
64
64
53
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
38
Thể chất
73
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
93
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
62
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
28
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2010 |
Udinese
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández