80
ST
Mariano
13
25
77
75
73
73
67
72
60
71
71
60
60
59
59
60
60
60
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
48
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
53
Chuyền dài
54
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
49
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
78
Thể lực
78
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
69
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 | |
| 2011~2011 | CF 바달로나 B | |
| 2011~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández