65
ST
Mariano
5
15
62
61
59
59
55
59
48
58
58
47
47
47
47
48
48
47
Tốc độ
61
Sút
63
Chuyền bóng
53
Rê bóng
61
Phòng thủ
37
Thể chất
61
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
44
Chuyền dài
45
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
39
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
62
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
68
Bình tĩnh
59
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 | |
| 2011~2011 | CF 바달로나 B | |
| 2011~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández