79
ST
Mariano
11
19
76
73
71
71
65
71
57
69
69
57
57
56
56
57
57
57
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
62
Rê bóng
72
Phòng thủ
44
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
50
Chuyền dài
49
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 | |
| 2011~2011 | CF 바달로나 B | |
| 2011~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández