82
ST
Mariano
13
17
79
76
75
75
65
73
56
72
72
56
56
56
56
58
58
56
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
61
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
54
Chuyền dài
48
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
38
Lấy bóng
36
Cắt bóng
41
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 | |
| 2011~2011 | CF 바달로나 B | |
| 2011~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández