71
RM
M. Bülter
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Bülter
RM
71
RB
60
LW
72
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
68
69
69
63
68
56
68
68
54
54
57
57
59
59
54
Tốc độ
76
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
47
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
66
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
60
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
48
Bình tĩnh
64
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2014~2018 | SV 뢰딩하우젠 | |
| 2013~2014 | SuS 노엔킬셴 | |
| 2012~2013 | 아인트라흐트 라인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé