107
LW
M. Bülter
23
23
104
104
104
104
96
102
83
103
103
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
81
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2014~2018 | SV 뢰딩하우젠 | |
| 2013~2014 | SuS 노엔킬셴 | |
| 2012~2013 | 아인트라흐트 라인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández