69
ST
M. Bülter
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Bülter
ST
69
LM
68
LW
68
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
65
65
60
64
53
65
65
51
51
53
53
55
55
51
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
42
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
41
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
68
Kèm người
40
Lấy bóng
47
Cắt bóng
33
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2014~2018 | SV 뢰딩하우젠 | |
| 2013~2014 | SuS 노엔킬셴 | |
| 2012~2013 | 아인트라흐트 라인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández