75
LW
M. Bülter
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Bülter
LW
75
RM
73
RB
62
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
70
71
72
72
65
70
58
70
70
55
55
59
59
60
60
55
Tốc độ
78
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
48
Thể chất
65
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
69
Chuyền dài
57
Đá phạt
50
Sút xoáy
67
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
66
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
41
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
66
Nhảy
49
Bình tĩnh
65
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2014~2018 | SV 뢰딩하우젠 | |
| 2013~2014 | SuS 노엔킬셴 | |
| 2012~2013 | 아인트라흐트 라인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé