84
CDM
W. Ndidi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Onyinye Ndidi
CDM
84
CM
80
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
72
73
71
71
77
73
81
73
73
82
82
80
80
79
79
82
Tốc độ
74
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
55
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
55
Chuyền dài
75
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2025 |
Leicester City
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé