99
CDM
W. Ndidi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Onyinye Ndidi
CDM
99
CM
93
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
84
84
82
82
90
85
96
84
84
96
96
93
93
92
92
96
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
55
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
63
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2025 |
Leicester City
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé