80
CDM
W. Ndidi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Onyinye Ndidi
CDM
80
CM
75
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
68
69
67
67
72
69
77
68
68
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
48
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2025 |
Leicester City
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé