112
CDM
W. Ndidi
26
26
98
98
96
96
104
99
109
98
98
109
109
106
106
105
105
109
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
67
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
110
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
102
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2025 |
Leicester City
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé