76
CDM
Osmar
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osmar
CDM
76
CB
76
CM
72
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
63
62
60
60
69
63
73
63
63
73
73
70
70
69
69
73
Tốc độ
58
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
87
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
51
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
59
Chuyền dài
75
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
42
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
93
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Seoul E-Land
|
|
| 2018~2018 | 세레소 오사카 | |
| 2014~ |
FC Seoul
|
|
| 2014~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2009~2012 |
|
|
| 2007~2008 | UD 살라망카 B | |
| 2007~2010 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé