101
CB
Osmar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osmar
CB
101
CDM
101
CM
96
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
86
86
84
84
93
88
98
86
86
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
85
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
71
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Seoul E-Land
|
|
| 2018~2018 | 세레소 오사카 | |
| 2014~ |
FC Seoul
|
|
| 2014~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2009~2012 |
|
|
| 2007~2008 | UD 살라망카 B | |
| 2007~2010 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández