62
CB
Osmar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osmar
CB
62
CDM
64
CM
63
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
54
52
52
60
55
61
54
54
59
60
56
56
56
56
59
Tốc độ
39
Sút
52
Chuyền bóng
60
Rê bóng
50
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
42
Tăng tốc
37
Dứt điểm
42
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
48
Giữ bóng
61
Khéo léo
30
Thăng bằng
46
Phản ứng
58
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
59
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Seoul E-Land
|
|
| 2018~2018 | 세레소 오사카 | |
| 2014~ |
FC Seoul
|
|
| 2014~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2009~2012 |
|
|
| 2007~2008 | UD 살라망카 B | |
| 2007~2010 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández