83
CDM
Osmar
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osmar
CDM
83
CB
82
CM
80
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
70
69
67
67
77
71
80
70
70
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
60
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
65
Phòng thủ
78
Thể chất
91
Tốc độ
63
Tăng tốc
58
Dứt điểm
57
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
64
Chuyền dài
83
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
44
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Seoul E-Land
|
|
| 2018~2018 | 세레소 오사카 | |
| 2014~ |
FC Seoul
|
|
| 2014~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2009~2012 |
|
|
| 2007~2008 | UD 살라망카 B | |
| 2007~2010 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé