84
ST
Paco Alcácer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
84
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
81
80
78
78
69
78
56
75
75
52
52
55
55
58
58
52
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
54
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
49
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández