89
ST
Paco Alcácer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
89
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
86
85
83
83
74
82
61
80
80
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
82
Sút
87
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
42
Thể chất
71
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
94
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
60
Đá phạt
84
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
49
Lấy bóng
30
Cắt bóng
37
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
71
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
69
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé