77
ST
Paco Alcácer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
77
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
73
70
70
63
70
52
68
68
49
49
51
51
53
53
49
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
38
Thể chất
61
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
50
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
62
Thể lực
62
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández