93
ST
Paco Alcácer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
93
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
90
89
87
87
77
87
62
84
84
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
87
Sút
92
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
96
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
96
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
42
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández