87
CB
Piqué
15
25
70
70
68
68
76
71
82
70
70
84
84
78
78
77
77
84
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
87
Thể chất
79
Tốc độ
65
Tăng tốc
51
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
59
Chuyền dài
81
Đá phạt
47
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
81
Khéo léo
59
Thăng bằng
41
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia