92
CB
Piqué
18
17
74
72
71
71
79
73
87
73
73
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
67
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
71
Dứt điểm
69
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
88
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
57
Giữ bóng
86
Khéo léo
64
Thăng bằng
51
Phản ứng
83
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé