100
CB
Piqué
20
18
87
87
86
86
91
89
95
87
87
97
97
91
91
90
90
97
Tốc độ
85
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
98
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
76
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia