94
CB
Piqué
18
20
79
78
75
75
82
78
89
77
77
91
91
85
85
82
82
91
Tốc độ
74
Sút
68
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
68
Sút xa
53
Chọn vị trí
78
Vô lê
57
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
53
Chuyền dài
89
Đá phạt
53
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
91
Khéo léo
68
Thăng bằng
59
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
77
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé