82
RM
Richarlison
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
RM
82
LM
82
ST
83
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
80
80
80
80
73
78
64
79
79
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
49
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
41
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández