98
ST
Richarlison
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
98
RM
94
LM
94
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
95
94
93
93
86
92
76
91
91
72
72
75
75
78
78
72
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
64
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández