105
ST
Richarlison
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
105
LW
104
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
102
101
101
101
93
99
82
99
99
79
79
82
82
85
85
79
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - Chẵn 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández