111
ST
Richarlison
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Richarlison
ST
111
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
106
104
104
97
103
87
103
103
84
84
86
86
88
88
84
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
69
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
89
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
109
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 아메리카 미네이루 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández