78
ST
S. Terodde
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Terodde
ST
78
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
75
71
67
67
62
67
54
65
65
54
54
51
51
53
53
54
Tốc độ
58
Sút
78
Chuyền bóng
57
Rê bóng
66
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
53
Chuyền dài
44
Đá phạt
48
Sút xoáy
42
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
77
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
29
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
84
Thể lực
67
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2009 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2007~2009 |
MSV Duisburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández