67
ST
S. Terodde
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Terodde
ST
67
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
59
56
56
52
56
45
54
54
45
46
41
41
43
43
45
Tốc độ
44
Sút
65
Chuyền bóng
48
Rê bóng
54
Phòng thủ
33
Thể chất
68
Tốc độ
49
Tăng tốc
39
Dứt điểm
71
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
71
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
44
Chuyền dài
35
Đá phạt
39
Sút xoáy
33
Rê bóng
50
Giữ bóng
62
Khéo léo
45
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
32
Lấy bóng
37
Cắt bóng
20
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
74
Thể lực
58
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2009 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2007~2009 |
MSV Duisburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé