100
ST
S. Terodde
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Terodde
ST
100
192cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
97
93
90
90
84
90
74
89
89
73
73
71
71
73
73
73
Tốc độ
88
Sút
101
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
59
Thể chất
98
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
106
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
96
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
79
Thăng bằng
88
Phản ứng
79
Kèm người
53
Lấy bóng
61
Cắt bóng
52
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2009 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2007~2009 |
MSV Duisburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé