80
ST
S. Terodde
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Terodde
ST
80
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
77
73
70
70
64
70
56
68
68
57
57
54
54
55
55
57
Tốc độ
66
Sút
79
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
44
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
57
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
55
Chuyền dài
46
Đá phạt
50
Sút xoáy
44
Rê bóng
67
Giữ bóng
75
Khéo léo
57
Thăng bằng
60
Phản ứng
79
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
31
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
86
Thể lực
69
Quyết đoán
77
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2018 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2009 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2009~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2007~2009 |
MSV Duisburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé