78
CB
T. Kolodziejczak
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB
78
LB
77
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
59
61
63
63
67
63
73
66
66
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
77
Sút
41
Chuyền bóng
68
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
32
Lực sút
50
Sút xa
47
Chọn vị trí
64
Vô lê
35
Penalty
52
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2020~2020 | AS 생테티엔 II | |
| 2020~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2014~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2012 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2006~2008 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé