78
CB
T. Kolodziejczak
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB 78 LB 77
|
|
01.10.1991
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
5
2
Level
24
59
61
63
63
67
63
73
66
66
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
77
Sút
41
Chuyền bóng
68
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
32
Lực sút
50
Sút xa
47
Chọn vị trí
64
Vô lê
35
Penalty
52
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Đánh đầu mạnh
Xem Thimothée Kolodziejczak mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Paris FC
2022~ FC Schalke 04
2022~2023 FC Schalke 04
2020~ AS Saint Etienne
2020~2020 AS 생테티엔 II
2020~2022 AS Saint Etienne
2019~2019 Tigress Dera UANL
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2019 AS Saint Etienne
2018~2020 AS Saint Etienne
2017~2017 Borussia Mönchenglatbach
2017~2018 Tigress Dera UANL
2017~2020 Tigress Dera UANL
2014~2017 Sevilla FC
2012~2014 OGC Nice
2010~2012 올랭피크 리옹 B
2009~2012 Olympique Lyon
2008~2009 Olympique Lyon
2008~2012 Olympique Lyon
2006~2008 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.6%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.37%
13
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
14
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
15 0.36%
16
na
0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
19 0.31%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player