64
CB
T. Kolodziejczak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB
64
LB
63
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
49
51
52
52
56
53
60
55
55
61
61
60
60
59
59
61
Tốc độ
59
Sút
33
Chuyền bóng
57
Rê bóng
51
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
26
Lực sút
41
Sút xa
38
Chọn vị trí
55
Vô lê
26
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
59
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
52
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
59
Thăng bằng
46
Phản ứng
59
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2020~2020 | AS 생테티엔 II | |
| 2020~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2014~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2012 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2006~2008 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández