63
CB
T. Kolodziejczak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB 63
|
|
01.10.1991
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
5
2
Level
14
48
49
50
50
55
51
59
52
52
60
61
57
57
57
57
60
Tốc độ
48
Sút
33
Chuyền bóng
56
Rê bóng
50
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
26
Lực sút
41
Sút xa
38
Chọn vị trí
55
Vô lê
26
Penalty
43
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
30
Sút xoáy
52
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
48
Thăng bằng
46
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
54
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Xem Thimothée Kolodziejczak mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Paris FC
2022~ FC Schalke 04
2022~2023 FC Schalke 04
2020~ AS Saint Etienne
2020~2020 AS 생테티엔 II
2020~2022 AS Saint Etienne
2019~2019 Tigress Dera UANL
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2019 AS Saint Etienne
2018~2020 AS Saint Etienne
2017~2017 Borussia Mönchenglatbach
2017~2018 Tigress Dera UANL
2017~2020 Tigress Dera UANL
2014~2017 Sevilla FC
2012~2014 OGC Nice
2010~2012 올랭피크 리옹 B
2009~2012 Olympique Lyon
2008~2009 Olympique Lyon
2008~2012 Olympique Lyon
2006~2008 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
0.59%
2
Nguy?n Công Ph??ng
0.55%
3
Nguy?n Hoàng ??c
0.5%
4
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.43%
5
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.43%
6 0.43%
7 0.43%
8
Nguy?n Quang H?i
0.43%
9 0.4%
10 0.39%
11
Kaká
Kaká
CAM 113
28
0.39%
12
Lê Hu?nh ??c
0.38%
13 0.37%
14
Lothar Matthäus
L. Matthäus
CDM 113
28
0.37%
15
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.37%
16 0.35%
17
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
18 0.34%
19
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
20
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player