67
CB
T. Kolodziejczak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB 67 LB 65
|
|
01.10.1991
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
5
2
Level
14
50
51
53
53
58
54
63
56
56
64
64
62
62
62
62
64
Tốc độ
59
Sút
33
Chuyền bóng
60
Rê bóng
52
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
26
Lực sút
41
Sút xa
38
Chọn vị trí
55
Vô lê
26
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
30
Sút xoáy
52
Rê bóng
48
Giữ bóng
57
Khéo léo
57
Thăng bằng
44
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Đánh đầu mạnh
Xem Thimothée Kolodziejczak mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Paris FC
2022~ FC Schalke 04
2022~2023 FC Schalke 04
2020~ AS Saint Etienne
2020~2020 AS 생테티엔 II
2020~2022 AS Saint Etienne
2019~2019 Tigress Dera UANL
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2019 AS Saint Etienne
2018~2020 AS Saint Etienne
2017~2017 Borussia Mönchenglatbach
2017~2018 Tigress Dera UANL
2017~2020 Tigress Dera UANL
2014~2017 Sevilla FC
2012~2014 OGC Nice
2010~2012 올랭피크 리옹 B
2009~2012 Olympique Lyon
2008~2009 Olympique Lyon
2008~2012 Olympique Lyon
2006~2008 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.6%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.37%
13
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
14
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
15 0.36%
16
na
0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
19 0.31%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player