79
CB
Y. Abdelhamid
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
79
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
54
55
53
53
65
57
74
57
57
76
76
67
67
66
66
76
Tốc độ
41
Sút
35
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
40
Tăng tốc
44
Dứt điểm
31
Lực sút
48
Sút xa
30
Chọn vị trí
42
Vô lê
31
Penalty
47
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
34
Chuyền dài
73
Đá phạt
37
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
44
Thăng bằng
52
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
82
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 | 디종 FCO II | |
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé