99
CB
Y. Abdelhamid
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
99
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
74
74
72
72
80
75
91
75
75
96
96
87
87
85
85
96
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
60
Lực sút
57
Sút xa
32
Chọn vị trí
64
Vô lê
42
Penalty
59
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
43
Chuyền dài
82
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
91
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
102
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
87
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 | 디종 FCO II | |
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández