82
CB
Y. Abdelhamid
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
82
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
57
58
55
55
68
60
77
59
59
79
79
70
70
69
69
79
Tốc độ
40
Sút
39
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
39
Tăng tốc
43
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
31
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
48
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
35
Chuyền dài
74
Đá phạt
38
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
42
Thăng bằng
51
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
81
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 | 디종 FCO II | |
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé