87
CB
Y. Abdelhamid
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
87
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
60
59
57
57
68
60
80
61
61
84
84
76
76
73
73
84
Tốc độ
59
Sút
39
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
54
Tăng tốc
66
Dứt điểm
39
Lực sút
53
Sút xa
30
Chọn vị trí
41
Vô lê
30
Penalty
42
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
30
Chuyền dài
69
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
61
Giữ bóng
81
Khéo léo
43
Thăng bằng
52
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
89
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 | 디종 FCO II | |
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández