78
LW
Ansu Fati
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ansu Fati
LW
78
RW
78
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
71
74
75
75
68
74
54
74
74
47
47
56
56
58
58
47
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
78
Phòng thủ
36
Thể chất
57
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
73
Kèm người
31
Lấy bóng
39
Cắt bóng
27
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
52
Thể lực
67
Quyết đoán
53
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2023 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé