97
LW
Ansu Fati
19
20
90
94
94
94
87
93
71
94
94
61
61
71
71
75
75
61
Tốc độ
101
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
47
Thể chất
79
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
44
Lấy bóng
51
Cắt bóng
37
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
97
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2023 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia