81
LW
Ansu Fati
13
24
74
77
78
78
70
77
55
77
77
47
47
56
56
59
59
47
Tốc độ
88
Sút
76
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
57
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
71
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
67
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
76
Kèm người
31
Lấy bóng
39
Cắt bóng
27
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
53
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2023 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia