68
LM
Ansu Fati
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ansu Fati
LM
68
LW
69
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
63
65
66
66
59
65
44
65
65
37
37
45
45
47
47
37
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
25
Thể chất
46
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
20
Lấy bóng
28
Cắt bóng
17
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
43
Thể lực
53
Quyết đoán
42
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2023 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia