75
CB
A. Disasi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Disasi
CB
75
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
51
50
48
48
55
50
67
52
52
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
58
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
27
Lực sút
58
Sút xa
25
Chọn vị trí
30
Vô lê
42
Penalty
42
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
32
Chuyền dài
51
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
48
Thăng bằng
41
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
90
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia