70
CB
A. Disasi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Disasi
CB
70
RB
63
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
53
51
49
49
56
51
63
51
51
67
68
60
60
59
59
67
Tốc độ
48
Sút
42
Chuyền bóng
52
Rê bóng
50
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
53
Tăng tốc
44
Dứt điểm
38
Lực sút
62
Sút xa
35
Chọn vị trí
41
Vô lê
40
Penalty
38
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
42
Chuyền dài
58
Đá phạt
26
Sút xoáy
42
Rê bóng
48
Giữ bóng
58
Khéo léo
38
Thăng bằng
35
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
78
Thể lực
56
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia